Số liệu tính từ 30 kỳ XSMB gần nhất đã lưu trong hệ thống.
| Bộ số | Số kỳ chưa về |
|---|---|
| 69 | 12 kỳ |
| 89 | 12 kỳ |
| 62 | 11 kỳ |
| 30 | 9 kỳ |
| 37 | 9 kỳ |
| 61 | 9 kỳ |
| 42 | 8 kỳ |
| 79 | 8 kỳ |
| 05 | 7 kỳ |
| 25 | 7 kỳ |
| Bộ số | Số lần về |
|---|---|
| 14 | 18 lần |
| 91 | 15 lần |
| 51 | 14 lần |
| 10 | 13 lần |
| 46 | 13 lần |
| 12 | 12 lần |
| 13 | 12 lần |
| 16 | 12 lần |
| 27 | 12 lần |
| 52 | 12 lần |